swallow wort

swallow wort

A swallow wort plant grows in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bạch tiên (swallow wort): Một loại cây thân thảo lâu năm, thân gỗ phân nhánh hoa màu vàng tươi. Cây này thường mọc hoang được biết đến với đặc tính chữa bệnh trong y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Cây bạch tiên mọc nhiều trên cánh đồng vào mùa xuân.)
  • ( ấy dùng cây bạch tiên để làm thuốc thảo dược truyền thống trị ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swallow wort extract": chiết xuất từ cây bạch tiên, thường dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

    • The swallow wort extract is known for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất cây bạch tiên được biết đến với đặc tính chống viêm.)
  • "swallow wort in bloom": cây bạch tiên đang ra hoa.

    • The garden was vibrant with swallow wort in bloom. (Khu vườn rực rỡ với những cây bạch tiên đang nở hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Swallow-wort (cách viết dấu gạch nối): Cũng chỉ cùng loại cây này.

    • The swallow-wort is often mistaken for a common weed. (Cây bạch tiên thường bị nhầm cỏ dại thông thường.)
  • Cây bạch tiên (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt): Tương đương với "swallow wort".

    • Cây bạch tiên hoa màu vàng rất đẹp. (Cây bạch tiên hoa màu vàng rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa vàng: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoa.
  • Cây thuốc dân gian: Dùng để chỉ các loại cây công dụng chữa bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Grow swallow wort: trồng cây bạch tiên.

    • Farmers grow swallow wort for its medicinal uses. (Nông dân trồng cây bạch tiên công dụng làm thuốc của .)
  • Harvest swallow wort: thu hoạch cây bạch tiên.

    • The harvest of swallow wort occurs in late summer. (Việc thu hoạch cây bạch tiên diễn ra vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan